| Phạm vi điền (ML): | 100-500 | 500-1000 | 1000-3000 | 3000-5000 |
| Tốc độ làm đầy (chai/h): | ≥4800 | ≥3600 | ≥2000 | ≥2000 |
| Độ chính xác nộp hồ sơ (g): | 100ml ± 0,5g 101-500 ± 1g |
±3g | ±3g | ±5g |
| Công suất toàn dòng (kW): | khoảng 35 | khoảng 45 | khoảng 40 | khoảng 40 |
| Phạm vi điền (ML) | 100-500 | 500-1000 | 1000-3000 | 3000-5000 | ||
| Tốc độ làm đầy (chai/h) | ≥4800 | ≥3600 | ≥2000 | ≥2000 | ||
| Độ chính xác nộp hồ sơ (g) | 100ml ± 0,5g 101-500 ± 1g | ±3g | ±3g | ±5g | ||
| Công suất toàn dòng (kW) | khoảng 35 | khoảng 45 | khoảng 40 | khoảng 40 | ||



LIÊN HỆ VỚI CHÚNG TÔI
NHÂN TIỆN